pass gas

/ˈgæs/
động từ
  • Trung tiện, đánh rắm.
Động từ
  1. (ngôn ngữ, tiếng lóng) làm phẳng
    (euphemistic, slang) to flatulate
🎬 Nghe “pass gas” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish